Tìm thông tin ngày / /

Giá vàng Ngày 18/11/2008

  Đơn vị : Việt Nam Đồng / Chỉ

Loại vàng

Mua vào

Bán ra

SJC_1c

1,648,000

1,658,000

18K

1,196,000

1,256,000

14K

920,000

980,000

SJC_10C

1,648,000

1,655,000

24K

1,625,000

1,655,000

(Nguồn : CTy Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn)

Tỷ giá ngoại tệ tự do chuyển đổi Ngày 18/11/2008

STT

Mã ngoại tệ

Tên ngoại tệ

Đơn vị : Việt Nam Đồng

Tỷ giá mua

Tỷ giá bán

Tiền mặt

Chuyển khoản

1

LNH

USD - LIÊN NGÂN HÀNG

16,487

16,487

2

USD (loại 50-100 USD)

US DOLLAR

16,950

16,975

16,982

3

EUR

EURO

21,148

21,254

21,606

4

GBP

STERLING POUND

25,054

25,180

25,596

5

DEM

GERMANY MARK

7,415

10,564

10,645

6

JPY

JAPANESE YEN

174

175

177

7

CHF

SWISS FRANC

13,968

14,038

14,271

8

FRF

FRANCE FRANC

2,184

3,150

3,174

9

CAD

CANADIAN DOLLAR

13,603

13,671

13,898

10

AUD

AUST.DOLLAR

10,721

10,775

11,107

11

SGD

SINGAPORE DOLLAR

10,994

11,049

11,231

12

HKD

HONGKONG DOLLAR

2,162

2,173

2,209

13

THB

THAI BAHT

429

471

505

14

NLG

HOLLAND GUILDER

2,082

2,147

15

SIM

FINNISH MARK

2,082

2,147

16

SEK

SWEDISH KRONA

2,082

2,147

17

DKK

DANISH KRONE

2,842

2,921

18

NOK

NORWEGIAN KRONER

2,385

2,459

19

CNY

YAN RENMINBI

2,548

20

TWD

NEW TAIWAN DOLLAR

504

512

(Nguồn : Ngân Hàng Ngoại Thương - CN TP.HCM)

Đầu trang